XSMN » XSMN chủ nhật ngày 1-11-2026

Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G8
34
80
11
G7
501
215
405
G6
4077
5336
2568
2385
1562
6715
3767
3647
1062
G5
9242
6895
2375
G4
53152
92208
55781
13988
16454
03864
34904
96362
32155
57500
25277
09542
51245
40603
37682
86514
31892
45120
41234
49571
98282
G3
29997
43718
42342
11825
83360
48748
G2
50691
78193
57940
G1
12650
21306
43586
ĐB
987826
426477
455065
Thống kê xổ xố Miền Nam 30 lần quay chủ nhật
Bộ số xuất hiện nhiều nhất
65 28 lần 26 25 lần 08 24 lần 96 24 lần 43 23 lần
59 23 lần 75 22 lần 50 22 lần 17 22 lần 23 22 lần
Bộ số xuất hiện ít nhất trong 30 lần quay
33 10 lần 76 10 lần 09 10 lần 55 10 lần 91 9 lần
72 9 lần 20 9 lần 92 9 lần 94 8 lần 63 7 lần
Bộ số lâu chưa về nhất (lô tô gan)
57 8 lượt 94 8 lượt 12 7 lượt 72 6 lượt 28 5 lượt
29 5 lượt 76 5 lượt 23 4 lượt 61 4 lượt 69 4 lượt
Thống kê đầu số trong 30 lần quay
6 169 lần 2 158 lần 0 162 lần 9 135 lần 4 176 lần
5 160 lần 7 159 lần 1 168 lần 8 181 lần 3 152 lần
Thống kê đuôi số trong 30 lần quay
5 182 lần 6 178 lần 8 163 lần 3 151 lần 9 159 lần
0 160 lần 7 168 lần 1 160 lần 4 152 lần 2 147 lần
SXMT
XSMN
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:

XSMN » XSMN chủ nhật ngày 25-10-2026

Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G8
45
37
59
G7
847
222
631
G6
3898
6589
9240
3633
1365
6146
7730
0641
5002
G5
5156
0340
9837
G4
07870
92900
11796
29443
99200
84566
93699
93779
44343
13988
64590
13155
53655
21803
81708
09632
38037
52089
89831
77683
16565
G3
76065
79867
52751
93988
38067
66306
G2
69597
39977
14938
G1
41398
15201
04832
ĐB
083816
729510
400467
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:

XSMN » XSMN chủ nhật ngày 18-10-2026

Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G8
10
43
40
G7
334
782
171
G6
2627
9219
3783
8165
1344
6305
1536
6524
8335
G5
8883
5350
4565
G4
79864
43222
98288
43147
38434
01425
88582
07755
73649
61281
82092
38799
87621
19241
55888
48077
07725
48150
46891
89980
61585
G3
35489
18042
20679
33439
12059
91722
G2
89058
86727
15913
G1
87589
63200
52444
ĐB
425917
316954
761867

XSMN » XSMN chủ nhật ngày 11-10-2026

Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G8
05
80
18
G7
181
287
265
G6
9489
3945
9037
3288
3852
4980
2207
0014
8403
G5
4999
1358
9003
G4
23160
93077
06378
70206
28636
23211
91460
42596
00479
41441
98399
97309
32650
40600
07013
63717
54473
68173
24270
99384
50309
G3
33468
51443
94973
63766
11188
93405
G2
58726
21904
62738
G1
77763
17554
44521
ĐB
228460
667748
102253

XSMN » XSMN chủ nhật ngày 4-10-2026

Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G8
75
31
71
G7
481
169
325
G6
3046
3286
1401
2582
1802
8238
2977
0361
9980
G5
0775
2070
3196
G4
26223
06148
95880
97385
15416
05787
79132
62275
61137
55861
03439
86553
27442
28060
12165
32789
25954
94747
14092
16120
39733
G3
41566
63764
57942
26035
81218
42573
G2
67524
15566
67332
G1
78227
82009
44605
ĐB
668674
062977
239681

XSMN » XSMN chủ nhật ngày 27-9-2026

Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G8
43
76
95
G7
189
142
948
G6
1474
3228
9901
4293
5879
1733
3531
6265
8259
G5
0218
9918
5306
G4
47008
70443
97286
11585
71079
20755
50315
87202
24192
29045
30596
12731
26400
89740
09687
16731
80111
80183
86939
96452
96329
G3
31815
65401
04495
61481
70771
26829
G2
70796
40290
42333
G1
26392
98680
09241
ĐB
240624
713078
450102

XSMN » XSMN chủ nhật ngày 20-9-2026

Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G8
08
35
44
G7
062
349
917
G6
8384
2964
7285
8497
3148
4768
5486
7885
9074
G5
6839
9084
5823
G4
94261
89843
63708
07347
05758
50324
28032
62150
12550
13247
45529
25272
31249
43906
86585
14450
26016
97344
23929
64560
52801
G3
24740
55580
84807
89887
60526
88359
G2
77874
05467
78387
G1
92644
06508
15078
ĐB
248087
237748
722323