XSMN » XSMN thứ 7 ngày 31-10-2026

TP.HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
G8
39
54
78
70
G7
725
414
165
938
G6
0079
1559
2765
4328
8065
5809
6298
1511
9824
5923
1194
7662
G5
3202
7424
7175
9959
G4
87562
89307
08723
45179
89363
46897
33434
50991
32112
55873
30799
70562
86663
96006
13992
34434
59994
08408
17094
53638
59817
99404
54989
76569
33543
18717
12499
69927
G3
72056
68951
10696
33437
01283
23376
72408
71621
G2
97736
17586
94142
80324
G1
51251
56150
69965
40595
ĐB
897978
351678
529252
852892
Thống kê xổ xố Miền Nam 30 lần quay thứ 7
Bộ số xuất hiện nhiều nhất
01 33 lần 69 32 lần 83 32 lần 68 31 lần 26 30 lần
17 30 lần 93 30 lần 65 30 lần 51 29 lần 22 28 lần
Bộ số xuất hiện ít nhất trong 30 lần quay
97 16 lần 19 16 lần 21 16 lần 87 15 lần 39 14 lần
92 14 lần 48 13 lần 82 13 lần 34 12 lần 09 9 lần
Bộ số lâu chưa về nhất (lô tô gan)
82 8 lượt 33 6 lượt 68 5 lượt 30 4 lượt 40 4 lượt
41 4 lượt 49 4 lượt 61 3 lượt 71 3 lượt 01 2 lượt
Thống kê đầu số trong 30 lần quay
0 210 lần 6 236 lần 8 216 lần 2 213 lần 1 207 lần
9 224 lần 5 241 lần 3 201 lần 4 203 lần 7 209 lần
Thống kê đuôi số trong 30 lần quay
1 236 lần 9 204 lần 3 230 lần 8 221 lần 6 213 lần
7 208 lần 5 218 lần 2 206 lần 0 210 lần 4 214 lần
SXMT
XSMN
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:

XSMN » XSMN thứ 7 ngày 24-10-2026

TP.HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
G8
51
52
16
92
G7
554
802
900
924
G6
6781
3056
6237
6260
8746
5193
7938
8163
9825
1598
1580
4395
G5
1148
6823
8962
8129
G4
97890
29567
19053
13566
97760
36035
71847
58815
00554
16631
20888
71228
11413
58658
68564
54275
01951
97084
56232
68105
54538
18285
94477
30477
11450
49000
35135
84831
G3
90169
37660
63645
95566
88657
49157
65490
49542
G2
28385
88450
04208
28029
G1
28505
09285
40969
68686
ĐB
698440
372036
940745
361620
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:

XSMN » XSMN thứ 7 ngày 17-10-2026

TP.HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
G8
47
63
88
99
G7
262
398
022
484
G6
6635
6350
0337
2244
5150
0826
2174
3304
0125
4856
3710
5390
G5
0788
4611
0245
9680
G4
34507
47272
93792
89283
36790
57855
16148
72113
02016
23387
77083
91401
00319
09820
67401
39929
18774
59401
50986
45762
73659
76876
79625
51583
23079
76994
91595
89759
G3
80279
21331
85097
45560
69124
43523
18547
62826
G2
99287
50247
15669
80594
G1
14485
27805
25093
62572
ĐB
590803
622870
057842
235118

XSMN » XSMN thứ 7 ngày 10-10-2026

TP.HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
G8
96
69
88
53
G7
725
244
624
469
G6
3952
3914
4285
3571
5813
8198
3877
4255
9736
9192
3217
1075
G5
9354
9942
5727
3737
G4
26861
70516
70283
11000
69765
70821
76949
04817
38854
77295
21731
37948
88713
53814
84377
62226
14893
72264
68358
29428
67569
80596
02077
41832
36255
23609
14080
75950
G3
57811
89681
86717
42802
50501
61080
65646
44345
G2
46458
82006
23051
73432
G1
81024
01820
78662
83105
ĐB
517827
306427
206606
900389

XSMN » XSMN thứ 7 ngày 3-10-2026

TP.HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
G8
75
40
49
41
G7
357
538
741
888
G6
2023
6763
3163
5441
7601
4399
7544
0606
6071
9994
6681
7384
G5
8436
7181
7444
1883
G4
75903
73649
92358
47410
94976
93777
07633
21809
09422
79871
92257
52381
55307
74890
35267
18383
37730
69543
59420
35361
83504
97130
35326
74520
35246
01569
17530
99017
G3
79828
43422
04451
24486
45155
68161
59388
34380
G2
21871
66353
99953
20121
G1
17459
43348
60169
28666
ĐB
660851
018356
740065
383277

XSMN » XSMN thứ 7 ngày 26-9-2026

TP.HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
G8
76
13
17
83
G7
628
920
407
772
G6
8551
8397
1573
7010
7327
2694
8730
6727
2552
8349
2959
2584
G5
9315
8151
8168
2055
G4
39659
65601
58662
71396
30693
94113
81582
67110
44204
96921
69665
63517
91037
43228
25312
07552
55416
46121
51084
30855
38602
62960
85320
38501
82568
24443
53108
89483
G3
68071
98546
96393
90037
38105
31112
63983
49995
G2
48593
06592
72783
86150
G1
29156
56436
32981
95411
ĐB
584475
985879
745514
957565

XSMN » XSMN thứ 7 ngày 19-9-2026

TP.HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
G8
18
22
68
50
G7
789
874
370
379
G6
5275
9644
2508
0659
0281
6942
7021
7181
4670
5003
0429
0544
G5
5391
1710
8756
6591
G4
33233
34368
54314
26839
24968
80881
57714
82356
69366
10718
07465
91438
77433
87707
87336
89285
93874
08134
72044
80383
59769
98265
95438
03163
53365
97262
29580
30654
G3
14942
54389
04032
76191
75288
63888
81668
90291
G2
72337
20389
42156
54987
G1
01845
07155
69211
85336
ĐB
451013
961743
854864
043160