XSMT » XSMT chủ nhật ngày 1-11-2026

Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G8
94
57
36
G7
588
605
881
G6
2837
4099
9211
9218
0891
8245
5632
4241
5229
G5
9570
1262
3420
G4
94688
24173
25259
30880
91822
92035
06719
96175
38277
29045
50713
99688
03422
90100
46628
35570
83926
76559
63787
46939
56949
G3
47179
51885
56901
33353
22181
76455
G2
37682
88817
09096
G1
17563
48795
99246
ĐB
155421
064116
473138
Thống kê xổ xố Miền Trung 30 lần quay chủ nhật
Bộ số xuất hiện nhiều nhất
39 27 lần 00 25 lần 91 25 lần 45 24 lần 93 23 lần
81 23 lần 92 23 lần 82 23 lần 24 22 lần 74 22 lần
Bộ số xuất hiện ít nhất trong 30 lần quay
10 11 lần 94 11 lần 63 11 lần 29 10 lần 37 10 lần
25 10 lần 15 9 lần 58 9 lần 76 9 lần 34 8 lần
Bộ số lâu chưa về nhất (lô tô gan)
58 16 lượt 14 14 lượt 90 14 lượt 65 12 lượt 71 10 lượt
84 10 lượt 44 9 lượt 27 8 lượt 92 8 lượt 09 7 lượt
Thống kê đầu số trong 30 lần quay
9 187 lần 4 182 lần 8 175 lần 5 162 lần 0 158 lần
7 156 lần 2 155 lần 3 153 lần 6 150 lần 1 142 lần
Thống kê đuôi số trong 30 lần quay
1 188 lần 2 176 lần 3 172 lần 0 164 lần 9 163 lần
8 158 lần 5 155 lần 4 152 lần 7 146 lần 6 146 lần
SXMT
XSMN
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:

XSMT » XSMT chủ nhật ngày 25-10-2026

Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G8
69
81
13
G7
426
201
220
G6
7013
8752
1877
1077
6200
1300
4726
9031
8646
G5
1148
6236
5103
G4
46408
00446
12096
90156
46561
70173
54999
02117
81266
48530
36200
36488
49973
04938
40367
48713
94393
26973
89973
55504
22796
G3
80233
82965
05172
67915
25452
18774
G2
56281
59851
41438
G1
67213
09435
53316
ĐB
570708
414830
558864
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:

XSMT » XSMT chủ nhật ngày 18-10-2026

Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G8
09
93
97
G7
249
022
923
G6
6811
0976
2144
1245
9919
1243
1400
4905
8375
G5
2902
2915
2133
G4
14211
76188
54423
14254
37760
70019
35106
93143
51847
62930
01920
23624
84751
31960
85677
72881
24869
89926
61993
01113
22136
G3
74963
96646
74628
42636
45582
75998
G2
22113
48032
26574
G1
69637
50968
48525
ĐB
746834
722826
294495
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:

XSMT » XSMT chủ nhật ngày 11-10-2026

Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G8
52
91
21
G7
262
556
483
G6
0053
5866
8381
8287
0369
4055
5554
6647
8094
G5
6993
5723
2119
G4
20718
95359
52716
99345
72123
33783
75666
11661
98997
91413
77307
30188
69148
73913
58016
15508
16666
29606
01339
83600
39604
G3
12000
59108
06124
43310
28930
78361
G2
64472
80979
77022
G1
48405
20441
43311
ĐB
158572
336941
715223

XSMT » XSMT chủ nhật ngày 4-10-2026

Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G8
54
06
62
G7
108
864
985
G6
2331
6507
9246
3575
8807
3649
6208
3554
5580
G5
4317
7996
0874
G4
07060
22036
61951
39925
05260
85941
47714
43679
05275
71781
99400
59476
34349
24389
54426
58447
32791
62608
98300
59283
72515
G3
22091
06493
73740
69425
47847
99696
G2
44791
60705
51736
G1
61130
16662
29529
ĐB
115641
217053
951235

XSMT » XSMT chủ nhật ngày 27-9-2026

Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G8
88
89
81
G7
426
695
655
G6
0522
0255
1992
4797
7724
6628
5359
9101
8103
G5
7057
2311
4743
G4
76091
05801
72191
94341
07373
11504
79485
06669
18443
04370
97082
16601
59712
54139
09340
22238
46308
49039
34626
14548
56611
G3
59462
39997
71807
49675
10397
86002
G2
04851
12750
66445
G1
89395
99139
31869
ĐB
239458
595822
794632

XSMT » XSMT chủ nhật ngày 20-9-2026

Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G8
02
38
05
G7
578
120
592
G6
8140
8841
0988
1979
0637
2031
1933
0269
4372
G5
6304
6917
8969
G4
88048
79128
82867
59323
34039
05818
72881
00119
66820
31722
48668
59080
40539
65210
01692
75000
79908
41138
93056
45751
64615
G3
01556
65043
33849
59078
08142
35339
G2
66451
47012
40371
G1
88612
72351
12242
ĐB
921848
595460
172613