XSMT » XSMT thứ 2 ngày 14-9-2026

Thừa Thiên Huế Phú Yên
G8
31
06
G7
888
597
G6
9957
1454
9851
7086
3414
0252
G5
8220
9449
G4
38181
31656
85267
98201
19951
39545
01871
41968
54745
63328
49233
28212
14611
14430
G3
69188
44700
86446
49392
G2
39864
86507
G1
60125
09500
ĐB
542650
315501
Thống kê xổ xố Miền Trung 30 lần quay thứ 2
Bộ số xuất hiện nhiều nhất
55 20 lần 81 19 lần 28 19 lần 93 17 lần 04 17 lần
94 17 lần 24 16 lần 03 16 lần 83 16 lần 92 16 lần
Bộ số xuất hiện ít nhất trong 30 lần quay
74 6 lần 02 6 lần 62 6 lần 15 6 lần 84 6 lần
34 6 lần 98 6 lần 10 5 lần 63 5 lần 40 3 lần
Bộ số lâu chưa về nhất (lô tô gan)
63 29 lượt 08 23 lượt 02 19 lượt 84 11 lượt 13 10 lượt
65 9 lượt 78 9 lượt 82 8 lượt 10 7 lượt 17 7 lượt
Thống kê đầu số trong 30 lần quay
8 124 lần 5 120 lần 9 117 lần 2 115 lần 0 111 lần
4 102 lần 1 101 lần 7 100 lần 3 99 lần 6 91 lần
Thống kê đuôi số trong 30 lần quay
1 120 lần 4 118 lần 3 116 lần 9 113 lần 2 112 lần
5 110 lần 8 109 lần 6 103 lần 7 99 lần 0 80 lần
SXMT
XSMN
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:

XSMT » XSMT thứ 2 ngày 7-9-2026

Thừa Thiên Huế Phú Yên
G8
78
59
G7
441
760
G6
7074
5694
3670
9314
0839
1468
G5
1177
9037
G4
70719
37699
06627
97435
20865
40069
07945
71697
92316
84274
11932
31290
29979
37539
G3
85726
42092
88328
14787
G2
21273
71169
G1
22776
53998
ĐB
568354
126254
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:

XSMT » XSMT thứ 2 ngày 31-8-2026

Thừa Thiên Huế Phú Yên
G8
96
90
G7
507
062
G6
2795
7931
0655
6272
4853
0247
G5
0606
9267
G4
28539
32978
83459
36360
49928
34381
31694
85789
93792
51450
37719
07609
92709
62869
G3
69178
83885
22837
38481
G2
33140
50811
G1
69172
81505
ĐB
616814
342609
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:

XSMT » XSMT thứ 2 ngày 24-8-2026

Thừa Thiên Huế Phú Yên
G8
76
56
G7
252
267
G6
5186
6494
7825
6085
2604
2600
G5
1656
7970
G4
67416
64540
73899
92553
27703
18505
34388
71924
20805
43048
64218
05896
10907
73293
G3
01515
68234
40205
34923
G2
98039
37481
G1
21305
26351
ĐB
201541
341041

XSMT » XSMT thứ 2 ngày 17-8-2026

Thừa Thiên Huế Phú Yên
G8
64
51
G7
425
529
G6
5883
2802
0755
3606
1566
7885
G5
2155
2043
G4
16837
91128
81224
93012
14244
88548
67880
59092
66876
72781
63605
36836
25241
74799
G3
08747
26307
56944
37659
G2
92664
79625
G1
71504
68967
ĐB
829055
683471

XSMT » XSMT thứ 2 ngày 10-8-2026

Thừa Thiên Huế Phú Yên
G8
08
37
G7
176
219
G6
1350
9611
3259
6812
2627
6504
G5
5664
1403
G4
27827
84823
53125
57135
78477
85023
95468
90040
45521
92971
48339
56122
42960
11209
G3
58044
72373
41297
73909
G2
12236
91194
G1
12160
76183
ĐB
356426
917771

XSMT » XSMT thứ 2 ngày 3-8-2026

Thừa Thiên Huế Phú Yên
G8
04
30
G7
632
622
G6
6997
1368
6326
1299
6583
2491
G5
7985
0990
G4
45490
71079
97628
36632
37935
19156
01589
64306
96576
24185
66418
16181
21328
61961
G3
54605
34475
01927
68080
G2
35299
34820
G1
81826
50215
ĐB
546731
021521